拼
席位
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíwèi
ghế; chỗ (ngồi) (chỉ số đại biểu trong hội trường. Đặc biệt chỉ số ghế trong nghị viện hoặc quốc hội)
seat (at a conference, in a legislative assembly, etc) 向餐厅定了一桌 席位 reserve a table to a restaurant 合法 席位 lawful seat 被告 席位 defendant's seat 争夺 席位 contest a seat 占有 席位 have/keep/take a seat 预订 席位 book a seat; make a reservation 拥有议会中的多数 席位 enjoy/have/hold a majority in the Parliament 失去 席位 lose one's seat 获得 席位 win a seat 保持 席位 keep one's seat
漢越 tịch vị
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分