席位
HSK7-9nghế; chỗ (ngồi) (chỉ số đại biểu trong hội trường. Đặc biệt chỉ số ghế trong nghị viện hoặc quốc hội)
seat (at a conference, in a legislative assembly, etc) 向餐厅定了一桌 席位 reserve a table to a restaurant 合法 席位 lawful seat 被告 席位 defendant's seat 争夺 席位 contest a seat 占有 席位 have/keep/take a seat 预订 席位 book a seat; make a reservation 拥有议会中的多数 席位 enjoy/have/hold a majority in the Parliament 失去 席位 lose one's seat 获得 席位 win a seat 保持 席位 keep one's seat
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集会时个人或团体在会场上所占的座位特指会议中的席位,表示当选的人数
- 影剧院、茶馆、酒店、饭馆等指顾客;拉人力车、三轮车的指乘客
ghế; chỗ (ngồi) (chỉ số đại biểu trong hội trường. Đặc biệt chỉ số ghế trong nghị viện hoặc quốc hội)
集会时个人或团体在会场上所占的座位特指会议中的席位,表示当选的人数
布置了六个席位。
Bùzhì le liù ge xíwèi.
Đã sắp xếp sáu chỗ ngồi.
Six seats have been arranged.
她在选举中获得一席。
tā zài xuǎnjǔ zhōng huòdé yī xí
Cô ấy giành được một ghế trong cuộc bầu cử.
She won a seat in the election.
chỗ ngồi
影剧院、茶馆、酒店、饭馆等指顾客;拉人力车、三轮车的指乘客