WinHSK

席位

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíwèi

ghế; chỗ (ngồi) (chỉ số đại biểu trong hội trường. Đặc biệt chỉ số ghế trong nghị viện hoặc quốc hội)

seat (at a conference, in a legislative assembly, etc) 向餐厅定了一桌 席位 reserve a table to a restaurant 合法 席位 lawful seat 被告 席位 defendant's seat 争夺 席位 contest a seat 占有 席位 have/keep/take a seat 预订 席位 book a seat; make a reservation 拥有议会中的多数 席位 enjoy/have/hold a majority in the Parliament 失去 席位 lose one's seat 获得 席位 win a seat 保持 席位 keep one's seat

漢越 tịch vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

布置了六个席位。

Bùzhì le liù ge xíwèi.

HSK5

Đã sắp xếp sáu chỗ ngồi.

Six seats have been arranged.

她在选举中获得一席。

tā zài xuǎnjǔ zhōng huòdé yī xí

HSK5

Cô ấy giành được một ghế trong cuộc bầu cử.

She won a seat in the election.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan