WinHSK

帮凶

HSK7-9n
0 · Lv.1
bānɡxiōnɡ

đồng loã; tiếp tay làm bậy

abetter; accomplice; accessory; confederate

漢越 bang hung

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan