拼
常态
HSK7-9n 0 · Lv.1
chángtài
trạng thái bình thường; tình trạng bình thường
漢越 thường thái
例句
Câu ví dụ免费例句
这次的失误不符合常态。
Zhè cì de shīwù bù fúhé chángtài.
≈HSK5
Lỗi này không phù hợp với tình trạng bình thường.
This mistake is not in line with the norm.
考试紧张是一种常态,绝大多数人考试都会紧张。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分