WinHSK

常态

HSK7-9n
0 · Lv.1
chángtài

trạng thái bình thường; tình trạng bình thường

漢越 thường thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正常或平常的状态
义项 nHSK7-9

trạng thái bình thường; tình trạng bình thường

正常或平常的状态

免费例句

这次的失误不符合常态。

Zhè cì de shīwù bù fúhé chángtài.

HSK5

Lỗi này không phù hợp với tình trạng bình thường.

This mistake is not in line with the norm.

考试紧张是一种常态,绝大多数人考试都会紧张。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。