WinHSK

干脆

HSK6adj, adv
0 · Lv.1
gāncuì

thẳng thắn; thành thật; sòng phẳng; dứt khoát

漢越 can thúy

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →