WinHSK

平台

HSK5n
0 · Lv.1
píngtái

sân phơi; sân thượng; sân trời

platform; opportunity [ 相关词条 ] 平台车 [名] platform truck 平台钢琴 [名] concert grand (piano) 平台收割机 [名] platform harvester 平台网球 [名] platform tennis 平台印刷机 [名] flat-bed press

漢越 bình đài

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.