WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平安
HSK5
adj
0 · Lv.1
píng’ān
bình an; bình yên; yên ổn; an toàn
漢越 bình an
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
平安县
píng ān xiàn
HSK5
Huyện Bình An
平安夜
píng ān yè
HSK5
đêm Giáng sinh
平安里
píng ān lǐ
HSK5
Bình An Lý (tên khu phố)
一路平安
yílù píng'ān
HSK2
thượng lộ bình an; an toàn
上路平安
shàng lù píng ān
HSK5
lên đường bình an
出入平安
chū rù píng ān
HSK6
(văn học) bình yên khi bạn đến hay đi
岁岁平安
suì suì píng ān
HSK5
năm nào cũng bình an
母子平安
mǔ zǐ píng ān
HSK5
mẹ tròn con vuông
查词
复习
真题
工具
我的