拼
平安
HSK5adj 0 · Lv.1
píng’ān
bình an; bình yên; yên ổn; an toàn
漢越 bình an
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有事故; 没有危险; 平稳安全
等级
义项 ①adj≈HSK5
bình an; bình yên; yên ổn; an toàn
没有事故; 没有危险; 平稳安全
免费例句
希望你们的生活平安。
xī wàng nǐ men de shēng huó píng ān
≈HSK3
Hy vọng cuộc sống của các bạn bình yên.
I hope your life is peaceful.
他终于平安回来了。
tā zhōng yú píng ān huí lái le
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy đã trở về an toàn.
He finally returned safely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分