WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
母子平安
HSK5
idioms
0 · Lv.1
mǔ
zǐ
píng
ān
mẹ tròn con vuông
漢越
字解构
Phân tích chữ
母
mǔ
HSK4
mẹ; má; u; bầm
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
安
ān
HSK3
an toàn; bình an; bình yên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的