WinHSK

平板

HSK3adj, n
0 · Lv.1
pínɡbǎn

cứng nhắc; khô khan; nhạt nhẽo

flat plate/sheet [ 相关词条 ] 平板玻璃 [名] plate glass; sheet glass 平板车 [名] flatbed tricycle; flatbed; platform car; flatcar 平板货车 [名] flat car; platform truck 平板货柜 [名] flat rack container 平板卡车 [名] flatbed truck; platform truck 平板扫描仪 [名] flatbed scanner 平板拖车 [名] flatbed trailer 平板仪 [名] [测绘] plane table 平板印花 [名] flat plate printing 平板支撑 [名] [体育] plank

漢越 bình bản

例句

Câu ví dụ
免费例句

广告牌呈现的形式多种多样,有的是可以攀爬的墙,有的是可以跑步的平板,有的则是可练习拳击的软墙……路过的人都可以免费体验。

HSK5

他的演讲很平板。

Tā de yǎnjiǎng hěn píngbǎn.

HSK6

Bài diễn thuyết của anh ấy rất nhạt nhẽo.

His speech was very dull.

这块平板用于制作家具。

Zhè kuài píngbǎn yòng yú zhìzuò jiājù.

HSK4

Tấm phẳng này dùng để làm đồ nội thất.

This flat board is used to make furniture.

我们需要一块大平板。

Wǒmen xūyào yí kuài dà píngbǎn.

HSK6

Chúng tôi cần một tấm phẳng lớn.

We need a large flat board.

他在使用平板修整地面。

Tā zài shǐyòng píngbǎn xiūzhěng dìmiàn.

HSK4

Anh ấy đang dùng máy mài phẳng để làm phẳng mặt đất.

He is using a flat machine to level the ground.

平板是装修工人的工具。

Píngbǎn shì zhuāngxiū gōngrén de gōngjù.

HSK4

Máy mài phẳng là công cụ của thợ xây.

A flat machine is a tool for renovation workers.

她喜欢用平板看电影。

Tā xǐhuān yòng píngbǎn kàn diànyǐng.

HSK4

Cô ấy thích dùng máy tính bảng để xem phim.

She likes to watch movies on her tablet.

我的平板没电了。

Wǒ de píngbǎn méi diàn le.

HSK4

Chiếc máy tính bảng này của tôi hết pin rồi.

My tablet is out of battery.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。