拼
平板仪
HSK6n 0 · Lv.1
píngbǎnyí
máy đo địa hình
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh仪yíHSK6vẻ; dáng; dáng điệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分