拼
平等
HSK6adj 0 · Lv.1
píngděng
bình đẳng; công bằng
漢越 bình đẳng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人们在社会、政治、经济、法律等方面享有相等待遇
等级
义项 ①adj≈HSK6
bình đẳng; công bằng
指人们在社会、政治、经济、法律等方面享有相等待遇
免费例句
平等的待遇非常重要。
píng děng de dài yù fēi cháng zhòng yào
≈HSK4
Đối xử bình đẳng là rất quan trọng.
Equal treatment is very important.
我们需要平等的机会。
Wǒmen xūyào píngděng de jīhuì.
≈HSK4
Chúng ta cần cơ hội bình đẳng.
We need equal opportunities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分