拼
平等互利
HSK6n 0 · Lv.1
píngděnghùlì
lợi ích chung
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分