WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平等
HSK6
adj
0 · Lv.1
píngděng
bình đẳng; công bằng
漢越 bình đẳng
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
等
děng
HSK2
đợi; chờ; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不平等
bù píng děng
HSK7-9
bất bình đẳng; không bình đẳng
平等主义
píng děng zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa bình đẳng
平等互利
píng děng hù lì
HSK6
lợi ích chung
男女平等
nán nǚ píng děng
HSK6
bình đẳng nam nữ
查词
复习
真题
工具
我的