WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平阳
HSK3
n
0 · Lv.1
píng
yáng
Bình Dương; tỉnh Bình Dương
漢越
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
阳
yáng
HSK3
mặt trời; thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
平阳县
píng yáng xiàn
HSK5
Huyện Bình Dương
平阳省
píng yáng shěng
HSK4
tỉnh Bình Dương
虎落平阳
hǔ luò píng yáng
HSK4
hổ lạc đồng bằng, mất quyền thế
查词
复习
真题
工具
我的