WinHSK

年龄

HSK4n
0 · Lv.1
niánlíng

tuổi; độ tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)

漢越 niên linh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物,植物等在世界上生活,生长的年数
义项 nHSK4

tuổi; độ tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)

动物,植物等在世界上生活,生长的年数

免费例句

你多大年纪了?

Nǐ duō dà niánjì le?

HSK2

Bạn bao nhiêu tuổi?

How old are you?

我不知道他的年龄。

Wǒ bù zhīdào tā de niánlíng.

HSK3

Tôi không biết tuổi của anh ấy.

I don't know his age.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。