WinHSK

年龄

HSK4n
0 · Lv.1
niánlíng

tuổi; độ tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)

漢越 niên linh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.