拼
广东
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
guǎngdōng
Quảng Đông (một tỉnh ở đông nam Trung Quốc)
Guangdong (Province) [ 相关词条 ] 广东话 [名] Guangdong dialect; Cantonese 广东人 [名] Guangdong person; Cantonese 广东戏 广东音乐 [名] Guangdong music; Cantonese music
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分