WinHSK

广东

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
guǎngdōng

Quảng Đông (một tỉnh ở đông nam Trung Quốc)

Guangdong (Province) [ 相关词条 ] 广东话 [名] Guangdong dialect; Cantonese 广东人 [名] Guangdong person; Cantonese 广东戏 广东音乐 [名] Guangdong music; Cantonese music

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.