WinHSK

广东

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
guǎngdōng

Quảng Đông (một tỉnh ở đông nam Trung Quốc)

Guangdong (Province) [ 相关词条 ] 广东话 [名] Guangdong dialect; Cantonese 广东人 [名] Guangdong person; Cantonese 广东戏 广东音乐 [名] Guangdong music; Cantonese music

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国南部的省,简称粤,东连福建,西连广西,北接湖南和江西面积17.8万平方公里,省会广州
义项 n, nlocalHSK4

Quảng Đông (một tỉnh ở đông nam Trung Quốc)

中国南部的省,简称粤,东连福建,西连广西,北接湖南和江西面积17.8万平方公里,省会广州

免费例句

我学了几年广东话。

Wǒ xué le jǐ nián Guǎngdōnghuà.

HSK4

Tôi học tiếng Quảng Đông được vài năm.

I studied Cantonese for a few years.

图上绘制着今天湖南、广东、广西三省的交界地区。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。