拼
庄重
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhuāngzhòng
trang trọng; trang nghiêm
serious; grave; solemn; sedate 庄重 的步伐 stately gait 语调 庄重 speak in a solemn tone 神情 庄重 look grave/solemn 举止 庄重 be dignified in one's manner/bearing; be in a dignified manner
漢越 trang trọng
字解构
Phân tích chữ庄zhuāngHSK6thôn trang; làng xóm; làng mạc; trang ấp重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分