WinHSK

庆祝

HSK4v
0 · Lv.1
qìngzhù

chúc mừng; chào mừng; ăn mừng; kỷ niệm

漢越 khánh chúc

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校开始庆祝新年活动。

xué xiào kāi shǐ qìng zhù xīn nián huó dòng

HSK3

Trường học tổ chức hoạt động chào mừng năm mới.

The school started celebrating the New Year activities.

朋友们一起庆祝生日。

Péngyoumen yīqǐ qìngzhù shēngrì.

HSK3

Bạn bè cùng nhau chúc mừng sinh nhật.

Friends celebrate the birthday together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

听说你工作已经定下来了?HSK5
听说你工作已经定下来了?
对,在外交部当翻译。
太棒了!找到这么好的工作,应该庆祝一下啊。
那我请你去吃烤鸭吧,我今天特别想吃烤鸭。
姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会…HSK5
姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会计师证了。
太好了!我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。
今年是建校六十周年,学校要组织一个…HSK5
今年是建校六十周年,学校要组织一个大型的庆祝活动。
我听说了,而且还要招一些志愿者。
你知道怎么报名吗?我想参加。
你去学院办公室登记一下个人信息就可以了。