拼
庆祝
HSK4v 0 · Lv.1
qìngzhù
chúc mừng; chào mừng; ăn mừng; kỷ niệm
漢越 khánh chúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为共同的节日、喜事举行活动表示纪念或欢庆
等级
义项 ①v≈HSK4
chúc mừng; chào mừng; ăn mừng; kỷ niệm
为共同的节日、喜事举行活动表示纪念或欢庆
免费例句
学校开始庆祝新年活动。
xué xiào kāi shǐ qìng zhù xīn nián huó dòng
≈HSK3
Trường học tổ chức hoạt động chào mừng năm mới.
The school started celebrating the New Year activities.
朋友们一起庆祝生日。
Péngyoumen yīqǐ qìngzhù shēngrì.
≈HSK3
Bạn bè cùng nhau chúc mừng sinh nhật.
Friends celebrate the birthday together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分