WinHSK

应许

HSK4v
0 · Lv.1
yīng

nhận lời; ưng thuận; hứa; ưng theo

allow; permit 谁 应许 他把桌子搬走的? By whose permission did he take away the desk?

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50