WinHSK

底座

HSK4n
0 · Lv.1
zuò

cái bệ; cái đế

base; foundation; pedestal; stand; plinth 台灯 底座 stand of a reading lamp 雕塑 底座 base/pedestal of a sculpture 底座 螺丝 base screw

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50