拼
底座
HSK4n 0 · Lv.1
dǐzuò
cái bệ; cái đế
base; foundation; pedestal; stand; plinth 台灯 底座 stand of a reading lamp 雕塑 底座 base/pedestal of a sculpture 底座 螺丝 base screw
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (底座儿) 座子 (多指在上面安装各种零件或构件的)
等级
义项 ①n≈HSK4
cái bệ; cái đế
(底座儿) 座子 (多指在上面安装各种零件或构件的)
免费例句
花瓶有个漂亮的底座。
huā píng yǒu gè piào liang de dǐ zuò.
≈HSK5
Lọ hoa có một cái giá đỡ đẹp.
The vase has a beautiful base.
花盆底座放在阳台上。
huā pén dǐ zuò fàng zài yáng tái shàng.
≈HSK5
Giá hoa được đặt trên ban công.
The flower pot base is placed on the balcony.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分