拼
店员
HSK3n 0 · Lv.1
diànyuán
nhân viên cửa hàng; nhân viên phục vụ
salesclerk; salesperson; shop assistant 女 店员 saleswoman; salesgirl 男 店员 salesman
漢越 điếm viên
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên cửa hàng; nhân viên phục vụ
salesclerk; salesperson; shop assistant 女 店员 saleswoman; salesgirl 男 店员 salesman