拼
店员
HSK3n 0 · Lv.1
diànyuán
nhân viên cửa hàng; nhân viên phục vụ
salesclerk; salesperson; shop assistant 女 店员 saleswoman; salesgirl 男 店员 salesman
漢越 điếm viên
例句
Câu ví dụ免费例句
店员会帮你找到商品。
diànyuán huì bāng nǐ zhǎodào shāngpǐn.
≈HSK3
Nhân viên cửa hàng sẽ giúp bạn tìm sản phẩm.
The shop assistant will help you find the product.
我想问店员一些问题。
Wǒ xiǎng wèn diànyuán yīxiē wèntí.
≈HSK4
Tôi muốn hỏi nhân viên cửa hàng một số câu hỏi.
I want to ask the shop assistant some questions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分