WinHSK

座椅

HSK4n
0 · Lv.1
zuò

ghế; chỗ ngồi; ghế ngồi

seat

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每个座椅旁边都有一个小桌子。

měi gè zuòyǐ pángbiān dōu yǒu yī gè xiǎo zhuōzi.

HSK4

Mỗi ghế ngồi đều có một cái bàn nhỏ bên cạnh.

There is a small table next to each seat.

我上周末去公园玩儿,发现座椅上有个黑色的包,里面有许多现金和几张银行卡。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。