WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
座椅
HSK4
n
0 · Lv.1
zuò
yǐ
ghế; chỗ ngồi; ghế ngồi
seat
漢越
字解构
Phân tích chữ
座
zuò
HSK4
chỗ; chỗ ngồi
椅
yǐ
HSK1
ghế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小孩座椅
xiǎo hái zuò yǐ
HSK4
ghế trẻ em; ghế ngồi cho trẻ em
座椅套子
zuò yǐ tào zǐ
HSK4
vỏ bọc ghế
座椅家具
zuò yǐ jiā jù
HSK4
Đồ đạc (giường; tủ; bàn; ghế; giá; kệ); Ghế sofa; đồ nội thất ghế ngồi
酒吧座椅
jiǔ bā zuò yǐ
HSK5
Ghế ngồi ở quầy bar; ghế quầy bar; ghế ngồi trong quán bar
查词
复习
真题
工具
我的