拼
座椅
HSK4n 0 · Lv.1
zuòyǐ
ghế; chỗ ngồi; ghế ngồi
seat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人乘坐的椅子。
等级
义项 ①n≈HSK4
ghế; chỗ ngồi; ghế ngồi
供人乘坐的椅子。
免费例句
每个座椅旁边都有一个小桌子。
měi gè zuòyǐ pángbiān dōu yǒu yī gè xiǎo zhuōzi.
≈HSK4
Mỗi ghế ngồi đều có một cái bàn nhỏ bên cạnh.
There is a small table next to each seat.
我上周末去公园玩儿,发现座椅上有个黑色的包,里面有许多现金和几张银行卡。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分