拼
建立
HSK5v 0 · Lv.1
jiànlì
lập; thành lập; xây dựng; lập nên
build; found; establish; set up 建立 组织 establish/found an organization 建立
漢越 kiến lập
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lập; thành lập; xây dựng; lập nên
build; found; establish; set up 建立 组织 establish/found an organization 建立