WinHSK

开启

HSK6v
0 · Lv.1
kāiqǐ

mở; mở khoá

begin; start; initiate; launch 开启 新风 set a new fashion

漢越 khai khải

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50