WinHSK

开心

HSK3adj
0 · Lv.1
kāixīn

vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng

amuse oneself at sb's expense; make fun of; poke fun at 参见:寻 开心

漢越 khai tâm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.