WinHSK

开心

HSK3adj
0 · Lv.1
kāixīn

vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng

amuse oneself at sb's expense; make fun of; poke fun at 参见:寻 开心

漢越 khai tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心情愉快;高兴
  2. 取笑;取乐
义项 adjHSK3

vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng

心情愉快;高兴

免费例句

什么让我开心?

Shénme ràng wǒ kāixīn?

HSK1

Cái gì làm tôi hạnh phúc?

What makes me happy?

今天玩得真开心!

Jīntiān wán de zhēn kāixīn!

HSK1

Hôm nay chơi thật vui!

We had so much fun today!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

đùa giỡn; giễu cợt; làm trò đùa; làm trò cười

取笑;取乐

免费例句

他们喜欢互相开玩笑。

tā men xǐ huān hù xiāng kāi wán xiào

HSK3

Họ thích đùa giỡn với nhau.

They like to joke with each other.

你别拿我的话开玩笑。

Nǐ bié ná wǒ de huà kāi wánxiào.

HSK3

Đừng lấy lời tôi nói ra làm trò đùa.

Don't make fun of what I said.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。