拼
开户
HSK4v, sv 0 · Lv.1
kāihù
mở tài khoản (đơn vị hoặc cá nhân thiết lập quan hệ nghiệp vụ như tiết kiệm, tín dụng, ủy thác đại lý với ngân hàng, sở giao dịch chứng khoán)
open/establish an account (with a bank) 开户 存款 open a deposit account [ 相关词条 ] 开户费 [名] activation fee 开户人 [名] owner of an account 开户银行 [名] bank of deposit
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分