WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弓箭
HSK7-9
n
0 · Lv.1
gōng
jiàn
cung tên.
bow and arrow 用 弓箭 打猎 use bows and arrows for hunting
漢越
字解构
Phân tích chữ
弓
gōng
HSK7-9
cung; cây cung; cái cung
箭
jiàn
HSK6
tên; mũi tên (để bắn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
弓箭手
gōng jiàn shǒu
HSK7-9
người bắn cung; cung tiễn thủ
弓箭步
gōng jiàn bù
HSK7-9
bước dáng bắn cung; kiểu bước hình chữ đinh
查词
复习
真题
工具
我的