WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弹性
HSK6
n
0 · Lv.1
tánxìng
tính đàn hồi; độ đàn hồi
漢越 đàn tính
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有弹性
yǒu tán xìng
HSK6
có độ đàn hồi
弹性形变
tán xìng xíng biàn
HSK6
biến dạng đàn hồi
弹性模量
tán xìng mó liàng
HSK6
hệ số thay thế
弹性疲乏
tán xìng pí fá
HSK6
Mệt mỏi; kiệt sức
查词
复习
真题
工具
我的