拼
弹性
HSK6n 0 · Lv.1
tánxìng
tính đàn hồi; độ đàn hồi
漢越 đàn tính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体受外力作用时产生形变,外力消失后能恢复原状的性能
- 比喻事情依实际需要可加以调整、变通的性质
等级
义项 ①n≈HSK6
tính đàn hồi; độ đàn hồi
物体受外力作用时产生形变,外力消失后能恢复原状的性能
免费例句
这个网球的弹性非常好。
Zhège wǎngqiú de tánxìng fēicháng hǎo.
≈HSK4
Quả bóng tennis này có độ đàn hồi rất tốt.
The elasticity of this tennis ball is very good.
这根新橡皮筋很有弹性。
Zhè gēn xīn xiàngpíjīn hěn yǒu tánxìng.
≈HSK5
Dây cao su mới này có tính đàn hồi tốt.
This new rubber band is very elastic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
linh hoạt, uyển chuyển
比喻事情依实际需要可加以调整、变通的性质
免费例句
她处理问题时非常有弹性。
Tā chǔlǐ wèntí shí fēicháng yǒu tánxìng.
≈HSK5
Cô ấy rất linh hoạt khi xử lý vấn đề.
She is very flexible when dealing with problems.
这个项目的时间表很有弹性。
Zhège xiàngmù de shíjiān biǎo hěn yǒu tánxìng.
≈HSK6
Lịch trình của dự án này rất linh hoạt.
The schedule for this project is very flexible.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分