拼
弹性疲乏
HSK6phrase 0 · Lv.1
tánxìngpífá
Mệt mỏi; kiệt sức
漢越
字解构
Phân tích chữ弹tán多音HSK4bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh性xìngHSK4tính cách疲píHSK6mệt mỏi; mệt nhọc; mỏi mệt; mệt nhoài乏fáHSK5thiếu; kém
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分