WinHSK

弹簧

HSK1n
0 · Lv.1
tánhuánɡ

lò xo

漢越 đàn hoàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用材料的弹性作用制成的零件,在外力作用下能发生形变,除去外力后又恢复原状常见的用合金钢制成,有螺旋形、板形等不同形状有的地区叫绷簧
义项 nHSK1

lò xo

利用材料的弹性作用制成的零件,在外力作用下能发生形变,除去外力后又恢复原状常见的用合金钢制成,有螺旋形、板形等不同形状有的地区叫绷簧

免费例句

头发怎么像弹簧一样卷?

Tóufa zěnme xiàng tánhuáng yīyàng juǎn?

HSK6

Sao tóc lại xoăn như lò xo vậy?

Why is your hair as curly as a spring?

手表里的弹簧很小。

Shǒubiǎo lǐ de tánhuáng hěn xiǎo.

HSK6

Cái lò xo trong đồng hồ rất nhỏ.

The spring inside the watch is very small.