拼
弹簧
HSK1n 0 · Lv.1
tánhuánɡ
lò xo
漢越 đàn hoàng
例句
Câu ví dụ免费例句
头发怎么像弹簧一样卷?
Tóufa zěnme xiàng tánhuáng yīyàng juǎn?
≈HSK6
Sao tóc lại xoăn như lò xo vậy?
Why is your hair as curly as a spring?
手表里的弹簧很小。
Shǒubiǎo lǐ de tánhuáng hěn xiǎo.
≈HSK6
Cái lò xo trong đồng hồ rất nhỏ.
The spring inside the watch is very small.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分