WinHSK

弹簧

HSK1n
0 · Lv.1
tánhuánɡ

lò xo

漢越 đàn hoàng

例句

Câu ví dụ
免费例句

头发怎么像弹簧一样卷?

Tóufa zěnme xiàng tánhuáng yīyàng juǎn?

HSK6

Sao tóc lại xoăn như lò xo vậy?

Why is your hair as curly as a spring?

手表里的弹簧很小。

Shǒubiǎo lǐ de tánhuáng hěn xiǎo.

HSK6

Cái lò xo trong đồng hồ rất nhỏ.

The spring inside the watch is very small.