WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弹簧
HSK1
n
0 · Lv.1
tánhuánɡ
lò xo
漢越 đàn hoàng
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
弹簧刀
tán huáng dāo
HSK4
dao nhẹ
弹簧秤
tán huáng chèng
HSK7-9
cân lò xo
弹簧锁
tán huáng suǒ
HSK5
khóa lò xo
弹簧门
tán huáng mén
HSK4
cửa lò xo
弹簧垫圈
tán huáng diàn quān
HSK7-9
vòng đệm lò xo
接触弹簧
jiē chù tán huáng
HSK5
lò xo tiếp xúc
查词
复习
真题
工具
我的