拼
弹簧秤
HSK7-9n 0 · Lv.1
tánhuángchèng
cân lò xo
漢越
字解构
Phân tích chữ弹tán多音HSK4bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh簧huánɡHSK7-9lưỡi gà (của kèn); cái lưỡi gà秤chèngHSK7-9cái cân; cân đòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分