WinHSK

当心

HSK7-9v
0 · Lv.1
dāngxīn

khéo; cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng

centre of the chest 当心

漢越 đương tâm
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan