拼
当心
HSK7-9v 0 · Lv.1
dāngxīn
khéo; cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng
centre of the chest 当心
漢越 đương tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 留心;注意
- 胸部正中;中心位置
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khéo; cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng
留心;注意
免费例句
当心脚下,那里有个石头。
Dāngxīn jiǎoxià, nàlǐ yǒu gè shítou.
≈HSK4
Để ý chân nhé, chỗ đó có cục đá đấy.
Watch your step; there's a stone there.
这条路很危险,请当心。
Zhè tiáo lù hěn wēixiǎn, qǐng dāngxīn.
≈HSK4
Con đường này rất nguy hiểm, xin hãy cẩn thận.
This road is very dangerous; please be careful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
vùng giữa ngực; vị trí trung tâm
胸部正中;中心位置
免费例句
他手按在当心部位。
Tā shǒu àn zài dāngxīn bùwèi.
≈HSK5
Anh ấy đặt tay lên vị trí giữa ngực.
He placed his hand on the center of his chest.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分