WinHSK

当心

HSK7-9v
0 · Lv.1
dāngxīn

khéo; cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng

centre of the chest 当心

漢越 đương tâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

当心脚下,那里有个石头。

Dāngxīn jiǎoxià, nàlǐ yǒu gè shítou.

HSK4

Để ý chân nhé, chỗ đó có cục đá đấy.

Watch your step; there's a stone there.

这条路很危险,请当心。

Zhè tiáo lù hěn wēixiǎn, qǐng dāngxīn.

HSK4

Con đường này rất nguy hiểm, xin hãy cẩn thận.

This road is very dangerous; please be careful.

他手按在当心部位。

Tā shǒu àn zài dāngxīn bùwèi.

HSK5

Anh ấy đặt tay lên vị trí giữa ngực.

He placed his hand on the center of his chest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你刚拿到驾照,路上当心点儿!HSK5
你刚拿到驾照,路上当心点儿!
别担心,这条路我特别熟。
带件外套吧,当心山上冷。HSK5
带件外套吧,当心山上冷。
放心,外套早就装进背包里了,伞我也带着呢。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan