WinHSK

当然

HSK3adv
0 · Lv.1
dāngrán

phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên; nên như thế

ex officio [ 相关词条 ] 当然成员 [名] member of right; ex officio member 当然代表 [名] natural representative 当然继承 [名] natural succession 当然同盟军 [名] natural ally 当然许可证 [名] licence of course

漢越 đương nhiên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →