拼
当然
HSK3adv 0 · Lv.1
dāngrán
phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên; nên như thế
ex officio [ 相关词条 ] 当然成员 [名] member of right; ex officio member 当然代表 [名] natural representative 当然继承 [名] natural succession 当然同盟军 [名] natural ally 当然许可证 [名] licence of course
漢越 đương nhiên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分